Có nghiệp (qk) có kết quả của nghiệp (qk), có nghiệp (qk) không có kết quả của nghiệp (qk), có nghiệp (qk) có kết quả của nghiệp (ht), có nghiệp (qk) không có kết quả của nghiệp (ht), có nghiệp (qk) có kết quả của nghiệp (vl), có nghiệp (qk) không có kết quả của nghiệp (vl). Có nghiệp (ht) có kết quả của nghiệp (ht), có nghiệp (ht) không có kết quả của nghiệp (ht), có nghiệp (ht) có kết quả của nghiệp (vl), có nghiệp (ht) không có kết quả của nghiệp (vl). Có nghiệp (vl) có kết quả của nghiệp (vl), có nghiệp (vl) không có kết quả của nghiệp (vl).*
Có nghiệp thiện (qk) có kết quả của nghiệp thiện (qk), có nghiệp thiện (qk) không có kết quả của nghiệp thiện (qk), có nghiệp thiện (qk) có kết quả của nghiệp thiện (ht), có nghiệp thiện (qk) không có kết quả của nghiệp thiện (ht), có nghiệp thiện (qk) có kết quả của nghiệp thiện (vl), có nghiệp thiện (qk) không có kết quả của nghiệp thiện (vl). Có nghiệp thiện (ht) có kết quả của nghiệp thiện (ht), có nghiệp thiện (ht) không có kết quả của nghiệp thiện (ht), có nghiệp thiện (ht) có kết quả của nghiệp thiện (vl), có nghiệp thiện (ht) không có kết quả của nghiệp thiện (vl). Có nghiệp thiện (vl) có kết quả của nghiệp thiện (vl), có nghiệp thiện (vl) không có kết quả của nghiệp thiện (vl).
Có nghiệp bất thiện (qk) có kết quả của nghiệp bất thiện (qk), có nghiệp bất thiện (qk) không có kết quả của nghiệp bất thiện (qk), có nghiệp bất thiện (qk) có kết quả của nghiệp bất thiện (ht), có nghiệp bất thiện (qk) không có kết quả của nghiệp bất thiện (ht), có nghiệp bất thiện (qk) có kết quả của nghiệp bất thiện (vl), có nghiệp bất thiện (qk) không có kết quả của nghiệp bất thiện (vl). Có nghiệp bất thiện (ht) có kết quả của nghiệp bất thiện (ht), có nghiệp bất thiện (ht) không có kết quả của nghiệp bất thiện (ht), có nghiệp bất thiện (ht) có kết quả của nghiệp bất thiện (vl), có nghiệp bất thiện (ht) không có kết quả của nghiệp bất thiện (vl). Có nghiệp bất thiện (vl) có kết quả của nghiệp bất thiện (vl), có nghiệp bất thiện (vl) không có kết quả của nghiệp bất thiện (vl).
Có nghiệp sai trái (qk) … Có nghiệp không sai trái (qk) … Có nghiệp đen (qk) … Có nghiệp trắng (qk) … Có nghiệp tăng trưởng lạc (qk) … Có nghiệp tăng trưởng khổ (qk) … Có nghiệp kết quả lạc (qk) … Có nghiệp kết quả khổ (qk) có kết quả của nghiệp kết quả khổ (qk), có nghiệp kết quả khổ (qk) không có kết quả của nghiệp kết quả khổ (qk), có nghiệp kết quả khổ (qk) có kết quả của nghiệp kết quả khổ (ht), có nghiệp kết quả khổ (qk) không có kết quả của nghiệp kết quả khổ (ht), có nghiệp kết quả khổ (qk) có kết quả của nghiệp kết
quả khổ (vl), có nghiệp kết quả khổ (qk) không có kết quả của nghiệp kết quả khổ (vl). Có nghiệp kết quả khổ (ht) có kết quả của nghiệp kết quả khổ (ht), có nghiệp kết quả khổ (ht) không có kết quả của nghiệp kết quả khổ (ht), có nghiệp kết quả khổ (ht) có kết quả của nghiệp kết quả khổ (vl), có nghiệp kết quả khổ (ht) không có kết quả của nghiệp kết quả khổ (vl). Có nghiệp kết quả khổ (vl) có kết quả của nghiệp kết quả khổ (vl), có nghiệp kết quả khổ (vl) không có kết quả của nghiệp kết quả khổ (vl).
Phần Giảng về Nghiệp được đầy đủ.
Ahosi kammaṁ, ahosi kammavipāko.
Ahosi kammaṁ, nāhosi kammavipāko.
Ahosi kammaṁ, atthi kammavipāko.
Ahosi kammaṁ, natthi kammavipāko.
Ahosi kammaṁ, bhavissati kammavipāko.
Ahosi kammaṁ, na bhavissati kammavipāko.
(Atītakammaṁ)
Atthi kammaṁ, atthi kammavipāko.
Atthi kammaṁ, natthi kammavipāko.
Atthi kammaṁ, bhavissati kammavipāko.
Atthi kammaṁ, na bhavissati kammavipāko.
(Paccuppannakammaṁ)
Bhavissati kammaṁ, bhavissati kammavipāko.
Bhavissati kammaṁ, na bhavissati kammavipāko.
(Anāgatakammaṁ)
Ahosi kusalaṁ kammaṁ, ahosi kusalassa kammassa vipāko.
Ahosi kusalaṁ kammaṁ, nāhosi kusalassa kammassa vipāko.
Ahosi kusalaṁ kammaṁ, atthi kusalassa kammassa vipāko.
Ahosi kusalaṁ kammaṁ, natthi kusalassa kammassa vipāko.
Ahosi kusalaṁ kammaṁ, bhavissati kusalassa kammassa vipāko.
Ahosi kusalaṁ kammaṁ, na bhavissati kusalassa kammassa vipāko.
Atthi kusalaṁ kammaṁ, atthi kusalassa kammassa vipāko.
Atthi kusalaṁ kammaṁ, natthi kusalassa kammassa vipāko.
Atthi kusalaṁ kammaṁ, bhavissati kusalassa kammassa vipāko.
Atthi kusalaṁ kammaṁ, na bhavissati kusalassa kammassa vipāko.
Bhavissati kusalaṁ kammaṁ, bhavissati kusalassa kammassa vipāko.
Bhavissati kusalaṁ kammaṁ, na bhavissati kusalassa kammassa vipāko.
Ahosi akusalaṁ kammaṁ, ahosi akusalassa kammassa vipāko.
Ahosi akusalaṁ kammaṁ, nāhosi akusalassa kammassa vipāko.
Ahosi akusalaṁ kammaṁ, atthi akusalassa kammassa vipāko.
Ahosi akusalaṁ kammaṁ, natthi akusalassa kammassa vipāko.
Ahosi akusalaṁ kammaṁ, bhavissati akusalassa kammassa vipāko.
Ahosi akusalaṁ kammaṁ, na bhavissati akusalassa kammassa vipāko.
Atthi akusalaṁ kammaṁ, atthi akusalassa kammassa vipāko.
Atthi akusalaṁ kammaṁ, natthi akusalassa kammassa vipāko.
Atthi akusalaṁ kammaṁ, bhavissati akusalassa kammassa vipāko.
Atthi akusalaṁ kammaṁ, na bhavissati akusalassa kammassa vipāko.
Bhavissati akusalaṁ kammaṁ, bhavissati akusalassa kammassa vipāko.
Bhavissati akusalaṁ kammaṁ, na bhavissati akusalassa kammassa vipāko.
Ahosi sāvajjaṁ kammaṁ …pe…
ahosi anavajjaṁ kammaṁ …pe…
ahosi kaṇhaṁ kammaṁ …pe…
ahosi sukkaṁ kammaṁ …pe…
ahosi sukhudrayaṁ kammaṁ …pe…
ahosi dukkhudrayaṁ kammaṁ …pe…
ahosi sukhavipākaṁ kammaṁ …pe…
ahosi dukkhavipākaṁ kammaṁ, ahosi dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Ahosi dukkhavipākaṁ kammaṁ, nāhosi dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Ahosi dukkhavipākaṁ kammaṁ, atthi dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Ahosi dukkhavipākaṁ kammaṁ, natthi dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Ahosi dukkhavipākaṁ kammaṁ, bhavissati dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Ahosi dukkhavipākaṁ kammaṁ, na bhavissati dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Atthi dukkhavipākaṁ kammaṁ, atthi dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Atthi dukkhavipākaṁ kammaṁ, natthi dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Atthi dukkhavipākaṁ kammaṁ, bhavissati dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Atthi dukkhavipākaṁ kammaṁ, na bhavissati dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Bhavissati dukkhavipākaṁ kammaṁ, bhavissati dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Bhavissati dukkhavipākaṁ kammaṁ, na bhavissati dukkhavipākassa kammassa vipākoti.
Kammakathā niṭṭhitā.
PTS vp En 2761. There has been action, there has been action-result: there has been action, there has been no action-result.
There has been action, there is action-result: there has been action, there is no action-result.
There has been action, there will be action-result: there has been action, there will be no action-result.
There is action, there is action-result: there is action, there is no action-result.
There is action, there will be action-result: there is action, there will be no action-result.
There will be action, there will be action-result: there will be action, there will be no action-result.
2. There has been profitable action, there has been profitable action-result: there has been profitable action, there has been no profitable action-result.
There has been … [and so on as in § 1, but profitable action and action-result in each of the six cases].
3. There has been unprofitable action, there has been unprofitable action-result: there has been unprofitable action, there has been no unprofitable action-result.
There has been … [and so on as in § 1, but unprofitable action and action-result in each of the six cases].
4. There has been reprehensible action …
5. There has been unreprehensible action …
6. There has been dark action …
7. There has been bright action …
8. There has been action productive of pleasure …
9. There has been action productive of pain …
10. There has been action resulting in pleasure …
11. There has been action resulting in pain …
There will be action resulting in pain, there will be action-result resulting in pain: there will be action resulting in pain, there will be no action-result resulting in pain.
The Treatise on Action is Ended
Có nghiệp (qk) có kết quả của nghiệp (qk), có nghiệp (qk) không có kết quả của nghiệp (qk), có nghiệp (qk) có kết quả của nghiệp (ht), có nghiệp (qk) không có kết quả của nghiệp (ht), có nghiệp (qk) có kết quả của nghiệp (vl), có nghiệp (qk) không có kết quả của nghiệp (vl). Có nghiệp (ht) có kết quả của nghiệp (ht), có nghiệp (ht) không có kết quả của nghiệp (ht), có nghiệp (ht) có kết quả của nghiệp (vl), có nghiệp (ht) không có kết quả của nghiệp (vl). Có nghiệp (vl) có kết quả của nghiệp (vl), có nghiệp (vl) không có kết quả của nghiệp (vl).*
Có nghiệp thiện (qk) có kết quả của nghiệp thiện (qk), có nghiệp thiện (qk) không có kết quả của nghiệp thiện (qk), có nghiệp thiện (qk) có kết quả của nghiệp thiện (ht), có nghiệp thiện (qk) không có kết quả của nghiệp thiện (ht), có nghiệp thiện (qk) có kết quả của nghiệp thiện (vl), có nghiệp thiện (qk) không có kết quả của nghiệp thiện (vl). Có nghiệp thiện (ht) có kết quả của nghiệp thiện (ht), có nghiệp thiện (ht) không có kết quả của nghiệp thiện (ht), có nghiệp thiện (ht) có kết quả của nghiệp thiện (vl), có nghiệp thiện (ht) không có kết quả của nghiệp thiện (vl). Có nghiệp thiện (vl) có kết quả của nghiệp thiện (vl), có nghiệp thiện (vl) không có kết quả của nghiệp thiện (vl).
Có nghiệp bất thiện (qk) có kết quả của nghiệp bất thiện (qk), có nghiệp bất thiện (qk) không có kết quả của nghiệp bất thiện (qk), có nghiệp bất thiện (qk) có kết quả của nghiệp bất thiện (ht), có nghiệp bất thiện (qk) không có kết quả của nghiệp bất thiện (ht), có nghiệp bất thiện (qk) có kết quả của nghiệp bất thiện (vl), có nghiệp bất thiện (qk) không có kết quả của nghiệp bất thiện (vl). Có nghiệp bất thiện (ht) có kết quả của nghiệp bất thiện (ht), có nghiệp bất thiện (ht) không có kết quả của nghiệp bất thiện (ht), có nghiệp bất thiện (ht) có kết quả của nghiệp bất thiện (vl), có nghiệp bất thiện (ht) không có kết quả của nghiệp bất thiện (vl). Có nghiệp bất thiện (vl) có kết quả của nghiệp bất thiện (vl), có nghiệp bất thiện (vl) không có kết quả của nghiệp bất thiện (vl).
Có nghiệp sai trái (qk) … Có nghiệp không sai trái (qk) … Có nghiệp đen (qk) … Có nghiệp trắng (qk) … Có nghiệp tăng trưởng lạc (qk) … Có nghiệp tăng trưởng khổ (qk) … Có nghiệp kết quả lạc (qk) … Có nghiệp kết quả khổ (qk) có kết quả của nghiệp kết quả khổ (qk), có nghiệp kết quả khổ (qk) không có kết quả của nghiệp kết quả khổ (qk), có nghiệp kết quả khổ (qk) có kết quả của nghiệp kết quả khổ (ht), có nghiệp kết quả khổ (qk) không có kết quả của nghiệp kết quả khổ (ht), có nghiệp kết quả khổ (qk) có kết quả của nghiệp kết
quả khổ (vl), có nghiệp kết quả khổ (qk) không có kết quả của nghiệp kết quả khổ (vl). Có nghiệp kết quả khổ (ht) có kết quả của nghiệp kết quả khổ (ht), có nghiệp kết quả khổ (ht) không có kết quả của nghiệp kết quả khổ (ht), có nghiệp kết quả khổ (ht) có kết quả của nghiệp kết quả khổ (vl), có nghiệp kết quả khổ (ht) không có kết quả của nghiệp kết quả khổ (vl). Có nghiệp kết quả khổ (vl) có kết quả của nghiệp kết quả khổ (vl), có nghiệp kết quả khổ (vl) không có kết quả của nghiệp kết quả khổ (vl).
Phần Giảng về Nghiệp được đầy đủ.
Ahosi kammaṁ, ahosi kammavipāko.
Ahosi kammaṁ, nāhosi kammavipāko.
Ahosi kammaṁ, atthi kammavipāko.
Ahosi kammaṁ, natthi kammavipāko.
Ahosi kammaṁ, bhavissati kammavipāko.
Ahosi kammaṁ, na bhavissati kammavipāko.
(Atītakammaṁ)
Atthi kammaṁ, atthi kammavipāko.
Atthi kammaṁ, natthi kammavipāko.
Atthi kammaṁ, bhavissati kammavipāko.
Atthi kammaṁ, na bhavissati kammavipāko.
(Paccuppannakammaṁ)
Bhavissati kammaṁ, bhavissati kammavipāko.
Bhavissati kammaṁ, na bhavissati kammavipāko.
(Anāgatakammaṁ)
Ahosi kusalaṁ kammaṁ, ahosi kusalassa kammassa vipāko.
Ahosi kusalaṁ kammaṁ, nāhosi kusalassa kammassa vipāko.
Ahosi kusalaṁ kammaṁ, atthi kusalassa kammassa vipāko.
Ahosi kusalaṁ kammaṁ, natthi kusalassa kammassa vipāko.
Ahosi kusalaṁ kammaṁ, bhavissati kusalassa kammassa vipāko.
Ahosi kusalaṁ kammaṁ, na bhavissati kusalassa kammassa vipāko.
Atthi kusalaṁ kammaṁ, atthi kusalassa kammassa vipāko.
Atthi kusalaṁ kammaṁ, natthi kusalassa kammassa vipāko.
Atthi kusalaṁ kammaṁ, bhavissati kusalassa kammassa vipāko.
Atthi kusalaṁ kammaṁ, na bhavissati kusalassa kammassa vipāko.
Bhavissati kusalaṁ kammaṁ, bhavissati kusalassa kammassa vipāko.
Bhavissati kusalaṁ kammaṁ, na bhavissati kusalassa kammassa vipāko.
Ahosi akusalaṁ kammaṁ, ahosi akusalassa kammassa vipāko.
Ahosi akusalaṁ kammaṁ, nāhosi akusalassa kammassa vipāko.
Ahosi akusalaṁ kammaṁ, atthi akusalassa kammassa vipāko.
Ahosi akusalaṁ kammaṁ, natthi akusalassa kammassa vipāko.
Ahosi akusalaṁ kammaṁ, bhavissati akusalassa kammassa vipāko.
Ahosi akusalaṁ kammaṁ, na bhavissati akusalassa kammassa vipāko.
Atthi akusalaṁ kammaṁ, atthi akusalassa kammassa vipāko.
Atthi akusalaṁ kammaṁ, natthi akusalassa kammassa vipāko.
Atthi akusalaṁ kammaṁ, bhavissati akusalassa kammassa vipāko.
Atthi akusalaṁ kammaṁ, na bhavissati akusalassa kammassa vipāko.
Bhavissati akusalaṁ kammaṁ, bhavissati akusalassa kammassa vipāko.
Bhavissati akusalaṁ kammaṁ, na bhavissati akusalassa kammassa vipāko.
Ahosi sāvajjaṁ kammaṁ …pe…
ahosi anavajjaṁ kammaṁ …pe…
ahosi kaṇhaṁ kammaṁ …pe…
ahosi sukkaṁ kammaṁ …pe…
ahosi sukhudrayaṁ kammaṁ …pe…
ahosi dukkhudrayaṁ kammaṁ …pe…
ahosi sukhavipākaṁ kammaṁ …pe…
ahosi dukkhavipākaṁ kammaṁ, ahosi dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Ahosi dukkhavipākaṁ kammaṁ, nāhosi dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Ahosi dukkhavipākaṁ kammaṁ, atthi dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Ahosi dukkhavipākaṁ kammaṁ, natthi dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Ahosi dukkhavipākaṁ kammaṁ, bhavissati dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Ahosi dukkhavipākaṁ kammaṁ, na bhavissati dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Atthi dukkhavipākaṁ kammaṁ, atthi dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Atthi dukkhavipākaṁ kammaṁ, natthi dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Atthi dukkhavipākaṁ kammaṁ, bhavissati dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Atthi dukkhavipākaṁ kammaṁ, na bhavissati dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Bhavissati dukkhavipākaṁ kammaṁ, bhavissati dukkhavipākassa kammassa vipāko.
Bhavissati dukkhavipākaṁ kammaṁ, na bhavissati dukkhavipākassa kammassa vipākoti.
Kammakathā niṭṭhitā.