Nội dung dưới đây được dịch tự động. Có thể chưa hoàn toàn chính xác về thuật ngữ Phật học. Vui lòng tham chiếu bản gốc tiếng Anh hoặc Pāli để đối chiếu.
…
“… nhãn thức …
nhĩ thức …
tỷ thức …
thiệt thức …
thân thức …
ý thức. …”
…
Cakkhuviññāṇe…
sotaviññāṇe…
ghānaviññāṇe…
jivhāviññāṇe…
kāyaviññāṇe…
manoviññāṇe…
…
“… eye consciousness …
ear consciousness …
nose consciousness …
tongue consciousness …
body consciousness …
mind consciousness. …”
…
“… nhãn thức …
nhĩ thức …
tỷ thức …
thiệt thức …
thân thức …
ý thức. …”
…
Cakkhuviññāṇe…
sotaviññāṇe…
ghānaviññāṇe…
jivhāviññāṇe…
kāyaviññāṇe…
manoviññāṇe…